Tính sức căng dây.
Chọn chất liệu dây (niken, thép, đồng phốt pho) và nhập cỡ dây (đường kính) cùng cao độ mục tiêu (ví dụ E2, A2).
Công cụ xác định lực kéo tĩnh theo lbs hoặc kg. Lực căng tổng của một bộ dây cỡ nhẹ thường vào khoảng 160 lbs.
Dùng dữ liệu này để kiểm tra xem một cần đàn có chịu được việc đổi sang dây nặng hơn không, hoặc để cân bằng lực căng trên một nhạc cụ đa thang âm 'phím xòe' tùy chỉnh.
Hầu hết guitar acoustic hiện đại được thiết kế cho khoảng 160-180 lbs lực kéo tổng (bộ dây nhẹ hoặc trung tiêu chuẩn). Vượt 200 lbs có nguy cơ làm bong ngựa đàn hoặc cong mặt đàn.
Bộ dây tiêu chuẩn thường có lực căng không đều giữa các dây. Bộ cân bằng đảm bảo 'cảm giác' nhất quán và âm lượng đồng đều trên mọi dây, điều mà nhiều người chơi hiện đại ưa thích.
Có. Các hợp kim khác nhau có khối lượng đơn vị khác nhau. Ví dụ, dây thép không gỉ nhẹ hơn một chút so với thép mạ niken và cần lực căng khác cho cùng cao độ.
Nó áp dụng định luật dây dao động: lực căng (lbs) = khối lượng đơn vị × (2 × thang âm × tần số)², chia cho 386,4, rồi báo cáo newton là lbs × 4,44822. Khối lượng đơn vị là khối lượng trên mỗi inch của cỡ dây cụ thể, tần số là cao độ dây buông theo hertz, và chiều dài thang âm tính bằng inch. Việc bình phương số hạng (2·L·f) là lý do cả thang âm dài hơn lẫn cao độ cao hơn đều làm lực căng tăng dốc.
Trên thang âm 25,5", dây Mi cao thép trơn .010" chỉnh về E4 (329,63 Hz) kéo khoảng 16,2 lbs, trong khi dây Mi trầm quấn .046" ở E2 (82,41 Hz) gần 29,9 lbs. Một bộ nhẹ đầy đủ gần với 160 lbs lực kéo tổng nêu trong hướng dẫn. Các con số tham chiếu giả định thép mạ niken lực căng cao; bộ quấn niken lực căng tiêu chuẩn thường đọc thấp hơn 30–35%.
Lực căng tăng theo bình phương chiều dài thang âm ở cao độ cố định, nên thang âm dài hơn cảm thấy căng hơn. Cùng dây Mi cao .010" kéo khoảng 16,2 lbs ở 25,5" giảm còn khoảng 15,3 lbs trên thang âm Gibson 24,75" — một lý do nhỏ nhưng có thật khiến guitar thang âm ngắn hơn cảm thấy mềm hơn và bend dễ hơn.